Giáo dụcLớp 6

Đề cương ôn tập HK1 môn Tiếng Anh 6 năm học 2020-2021

Nhằm giúp các em thuận tiện trong việc ôn tập và củng cố các kiến thức theo từng điểm ngữ pháp trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 học kì 1 năm học 2020-2021, Quà Yêu Thương xin giới thiệu nội dung Đề cương ôn tập HK1 môn Tiếng Anh 6 năm học 2020-2021. Nội dung chi tiết mời các em tham khảo tại đây!

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ 1

MÔN: TIẾNG ANH 6

I. LÝ THUYẾT NGỮ PHÁP TIẾNG ANH HỌC KÌ 1 LỚP 6

UNIT 1: MY NEW SCHOOL

1. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)

* Tobe: is, am, are (Động từ tobe: is, am, are)

(+) S + is/ am/ are + O/ N.

(-) S + isn’t/ am not/ aren’t + O/ N.

(?) Is/ Are + S + O/ N ?

Yes, S + is/ am/ are.

No, S + isn’t/ aren’t/ am not.

Ex. She (be) is twelve years old.

* Normal verb (Động từ thường):

(+) S + V (s, es) + O

(-) S + don’t/ doesn’t + V + O

(?) Do/ Does + S + V + O?

Yes, S + do/ does.

No, S + don’t/ doesn’t.

Ex. He (live) lives in Can Kiem.

2. The present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

(+) S + tobe (am/ is/ are) + V-ing

(-) S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t) + V-ing

(?) Tobe + S + V-ing…?

Yes, S + tobe (am/ is/ are).

No, S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t)

Ex: I am reading.

UNIT 2: MY HOME

1. There is…. / there are…. (Có)

a. There is

There is + a/ an + n (danh từ số ít)

There is + danh từ không đếm được

Ex. There is a book on the table.

b. There are

There are + n (danh từ số nhiều)

Ex: There are some books here.

2. Prepositions of place (Các giới từ chỉ nơi chốn)

a. In front of: Phía trước

b. Behind: Đằng sau

c. Between: Ở giữa

d. Across from/ opposite: Đối diện với…

e. Next to/ beside: Kế bên

f. Near/ close to: Gần đó (nó có ý nghĩa giống với next to/ beside nhưng giữa hai vật thể này có một khoảng cách nhất định)

g. On: Ở trên

h. In: Ở trong

i. At: Ở…

l. Above/ over: Ở trên, cao hơn cái gì đó

m. Under/ below: Ở dưới, thấp hơn cái gì đó

n. From: từ nơi nào đó

UNIT 3: MY FRIENDS

The present continuous for future (Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả ý tương lai)

Cấu trúc:

(+) S + tobe (am/ is/ are) + V-ing

(-) S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t) + V-ing

(?) Tobe + S + V-ing…?

Yes, S + tobe (am/ is/ are).

No, S + tobe + not (‘m not/ isn’t/ aren’t)

UNIT 4: MY NEIGHBOURHOOD

I. Comparative (So sánh hơn)

1. short adj and long adjective:

* Tính từ ngắn (Short adjective): là tính từ có một âm tiết.

Ex. good, small, hot, thin,…

* Tính từ dài (Long adjective): là tính từ có từ hai âm tiết trở lên.

Ex. expensive, skillful, beautiful,….

a. Comparative with short adjective: (So sánh hơn với tính từ ngắn vần)

S1 + be (is/ am/ are) + short adj-er + than + S2

Ex. I’m taller than my brother.

b. Comparative with long adjective: (So sánh hơn với tính từ dài vần)

S1 + be (is/ am / are) + more + long adj + than + S2

Ex. This dress is more expensive than my dress.

II. Giving directions (Hỏi và trả lời về chỉ đường)

1. Asking the way (Hỏi đường)

– How do I get to + …………………..?

– Can/ Could you tell/ show me the way to + ………………..?

– Do you know where the + ………………….. + is?

Ex: How do I get to the post office?

2. Giving the way (Chỉ đường):

– turn left/ right: rẽ trái/ phải.

– go straight: đi thẳng.

– go south/ east/ north/ west: đi về phía nam/ đông/ bắc/ tây.

– go along: đi dọc theo.

– go one block: đi qua 1 tòa nhà.

– go pass: đi qua.

– cross: băng qua.

– It’s around…: Nó ở xung quanh…..

– Take the first/ second street on the left/ right: rẽ trái/ phải ở đường thứ nhất/ hai.

– It’s next to….: Nó ở bên cạnh…..

– It’s at the end of …… : Nó ở cuối…..

– It’s opposite…… : Nó đối diện…..

– It’s on your left/ right: Nó ở bên tay trái/ phải của bạn.

– Turn right a t the crossroad: Rẽ phải ở ngã tư.

UNIT 5: NATURAL WONDERS OF THE WOLRD

I. Superlative (So sánh nhất)

1. Superlative with short adjectives: (So sánh nhất với tính từ ngắn vần)

S1 + tobe + the short adj+ est + noun + (in/ of…………..+ n)

Ex. My brother is the tallest person in my family.

Superlative with long adjectives: (So sánh nhất với tính từ dài vần)

S1 + tobe + the most + long adj+ est + noun + (in/ of…………..+ n)

Ex. This dress is the most expensive dress in this shop.

II. Các giáo viênal verb: must (Động từ khiếm khuyết: must)

S + must + V

– Động từ khuyết thiếu must (phải) được dùng để đưa ra một mệnh lệnh, sự cấm đoán.

Ex. You must finish your homework before going to bed.

– Khi phủ định, chúng ta chỉ cần thêm ” not” sau động từ “must”. Có thể viết tắt là mustn’t.

Ex. You mustn’t play with fire

UNIT 6: OUR TET HOLIDAY

1. The future simple: (Thì tương lai đơn)

Cấu trúc

(+) S + will + V + O

(-) S + will not (won’t) + V + O

(?) Will + S + V + O?

Yes, S + will

No, S + won’t

Ex. My dad will cook lunch for my family tomorrow.

2. Advice (Lời khuyên):

Cách dùng “should/ shouldn’t” (nên/ không nên)

a. Cấu trúc:

(+) S + should + V

 (-) S + shouldn’t + V

 (?) Should + S + V?

Ex: Should he go to the dentist? (Cậu ấy có nên đi khám ở nha sĩ không?)

II. BÀI TẬP ÔN TẬP HỌC KÌ 1 TIẾNG ANH 6 CÓ ĐÁP ÁN

A. PHONETICS

Find the word which has different sound in the part underlined:

1. A. funny B. lunch C. sun D. computer

2. A. photo B. going C. brother D. home

3. A. school B. teaching C. chess D. chalk

4. A. cold B. volleyball C. telephone D. open

5. A. meat B. reading C. bread D. seat

6. A. writes B. makes C. takes D. drives

7. A. never B. often C. when D. tennis

8. A. Thursday B. thanks C. these D. birthday

9. A. advice B. price C. nice D. police

10. A. coffee B. see C. agree D. free

11. A. city B. cathedral C. central D. cinema

12. A. every B. prepare C. relative D. helping

13. A. chat B. peach C. chocolate D. chemistry

14. A. leave B. break C. repeat D. peaceful

15. A. money B. close C. most D. judo

B. VOCABULARY AND GRAMMAR

I. Choose A, B, C, or D for each gap in the following sentences:

1. Phong is usually early ________ school because she gets up early.

A. on

B. for

C. at

D. to

2. “What would you like to drink now?” –“______________________”.

A. No, thank you

B. Yes, please.

C. I like to do nothing

D. Orange juice, please.

3. We usually play football in winter ____________ it’s cold.

A. When

B. Where

C. so

D. time

4. Kien often ________ his bike to visit his hometown.

A. drives

B. flies

C. rides

D. goes

5. “How are you going to get to Hung King Temple next weekend?” – “_________________”.

A. By bus

B. For two days

C. Sometimes

D. Very much

6. It’s cold. The students __________ warm clothes.

A. wear

B. wears

C. wearing

D. are wearing

7. Phuong is very good ________ English and History, but she doesn’t like Maths much.

A. with

B. for

C. to

D. at

8. The children look very ____________ while playing games during break time.

A. excite

B. excited

C. exciting

D. excitement

9. Look! The girls are _________ rope in the playground.

A. dancing

B. playing

C. skipping

D. doing

10. – “What are you doing this afternoon?”

– “I don’t know, but I’d like to ___________ swimming.”

A. have

B. do

C. play

D. go

II. Put the verbs in brackets in the correct tense form

1. School (finish) at 4.30 pm every day.

2. —lunch in the school canteen?

3. Listen! in the classroom?

4. My family like (spend) our summer holidays at the seaside.

5. She (have) —– long black hair.

Trên đây là trích dẫn nội dung Đề cương ôn tập HK1 môn Tiếng Anh 6 năm học 2020-2021 khái quát những kiến thức cơ bản theo từng điểm ngữ pháp, để theo dõi nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác vui lòng đăng nhập vào hệ thống hoc247.net chọn chức năng xem online hoặc tải về máy!

Chúc các em học tập thật tốt!

Đăng bởi: Quà Yêu Thương

Chuyên mục: Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button