Giáo dụcLớp 7

Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật cần ghi nhớ

Dưới đây là tài liệu Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật cần ghi nhớ. Tài liệu được biên soạn nhằm giới thiệu đến các em từ vựng về chủ đề quen thuộc, từ đó các em nâng cao vốn từ vựng và áp dụng trong việc học Tiếng Anh. Mời các em cùng tham khảo!

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CƠ THỂ ĐỘNG VẬT CẦN GHI NHỚ

1.  Các bộ phận trên đầu

  1. Head: Đầu
  2. Face: Mặt
  3. Eye: Mắt
  4. Nose: Mũi
  5. Ear: Tai
  6. Mouth: Miệng
  7. Tooth: Răng (số nhiều: teeth)
  8. Tongue: Lưỡi
  9. Cheek: Cái má
  10. Antlers: Gạc (Hươu, Nai)
  11. Beak: Mỏ chim
  12. Cheek: Má
  13. Chin: Cằm
  14. Trunk: Vòi voi
  15. Tusk: Ngà voi
  16. Horn: Sừng
  17. Fang: Răng nanh
  18. Forehead: Trán
  19. Jaw: Quai hàm
  20. Lip: Môi
  21. Mane: Bờm
  22. Whiskers: Ria mép

2.  Các bộ phận trên cơ thể

  1. Body: cơ thể
  2. Arm: Tay
  3. Back: Lưng
  4. Belly: Bụng
  5. Bottom: Mông
  6. Chest: Ngực
  7. Claws: Vuốt (Mèo, chim)
  8. Hand: Bàn tay
  9. Hoof: Móng guốc (Ngựa, lừa,…)
  10. Feather: Lông vũ
  11. Fur: Lông mao (lông chó, lông mèo,…)
  12. Fin: Vây (Cá)
  13. Finger: Ngón tay
  14. Foot (số nhiều: Feet): Bàn chân
  15. Genitals: Cơ quan sinh dục
  16. Knuckle: Khớp ngón tay
  17. Leg: Chân
  18. Neck: Cổ
  19. Palm: Lòng bàn tay
  20. Paw: Chân (Có móng, vuốt của mèo, hổ…)
  21. Scale: Vảy (Cá, Rắn, Cánh sâu bọ)
  22. Shell: Vỏ ốc
  23. Shoulder: Vai
  24. Sole: Lòng bàn chân
  25. Tail: Đuôi
  26. Talons: Móng, vuốt (Nhất là của chim mồi)
  27. Thigh: Đùi
  28. Throat: Cổ họng
  29. Toe: Ngón chân
  30. Web: Màng da (Ở chân vịt…)
  31. Wings: Đôi cánh
  1. Artery: Động mạch
  2. Blood: Máu
  3. Blood vessel: Mạch máu
  4. Bone: Xương
  5. Brain: Não
  6. Cartilage: Sụn
  7. Digestive system: Hệ tiêu hóa
  8. Fat: Mỡ
  9. Flesh: Thịt
  10. Heart: Tim
  11. Intestines: Ruột
  12. Kidneys: Thận
  13. Limb: Chân tay
  14. Liver: Gan
  15. Lungs: Phổi
  16. Mucus: Nước nhầy mũi
  17. Muscle: Cơ bắp
  18. Nerve: Dây thần kinh
  19. Nervous system: Hệ thần kinh
  20. Rib: Xương sườn
  21. Rib cage: Khung xương sườn
  22. Saliva /Spit: Nước bọt
  23. Skeleton: Bộ xương
  24. Skin: Da
  25. Skull: Xương sọ
  26. Spine /Backbone: Xương sống
  27. Stomach: Dạ dày
  28. Sweat /Perspiration: Mồ hôi

4. Các cụm từ liên quan

Foot in mouth

To put your foot in your mouth: bạn nói điều gì đó ngu ngốc làm xúc phạm người khác

Ví dụ: I put my foot in my mouth when I called by brother’s new wife by his ex-wife’s name.

– Cost an arm and a leg

Khi thứ gì đó “cost an arm and a leg”: nó rất đắt, tốn nhiều tiền.

Ví dụ: It costs me an arm and a leg to get my car fixed

– Get off my back

Cụm từ này được sử dụng khi ai đó phê phán hoặc luôn nói bạn phải làm thế này, phải làm thế kia.

Ví dụ: Stop telling me what to do. Get off my back!

– Cold shoulder

To give someone the cold shoulder: tảng lờ ai đó

Ví dụ: I saw my ex-girlfriend at a party but she wouldn’t talk to me. She gave me the cold shoulder.

– Cold feet

Trở nên lo lắng và có suy nghĩ khác về việc gì đó.

Ví dụ: I’m getting cold feet about my wedding. I’m so nervous.

– A sight for sore eyes

Cụm từ này để diễn tả sự vui vẻ khi nhìn thấy/ gặp lại ai đó

Ví dụ: Hi Frank. You’re a sight for sore eyes. I haven’t seen you for years.

– A finger in every pie

To have a finger in every pie: bạn tham gia vào mọi hoạt động.

Ví dụ: The businessman seemed to have a finger in every pie.

– Off the top of my head

Cụm từ này có nghĩa là bạn nói điều gì đó mà không thực sự nghĩ về nó.

Ví dụ: Off the top of my head, I’d say there were a thousand people there.

– Look down your nose

When you look down your nose at someone: bạn nghĩ mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người nào đó.

Ví dụ: Because he’s rich he seems to think that he’s better than everyone. He really looks down his nose at people.

– Play it by ear

Cụm từ này có nghĩa là ứng biến hoặc làm một cái gì đó mà không cần chuẩn bị.

Ví dụ: I don’t know where we should go tonight. Let’s just play it by ear.

Trên đây là toàn bộ nội dung tài liệu Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật cần ghi nhớ. Để xem thêm nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác các em chọn chức năng xem online hoặc đăng nhập vào trang hoc247.net để tải tài liệu về máy tính.

Hy vọng tài liệu này sẽ giúp các em học sinh ôn tập tốt và đạt thành tích cao trong học tập.

Các em quan tâm có thể tham khảo tư liệu cùng chuyên mục:

  • Trọn bộ từ vựng về nhà cửa trong Tiếng Anh
  • Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh về nhà bếp thông dụng nhất

Chúc các em học tập tốt!

Đăng bởi: Quà Yêu Thương

Chuyên mục: Lớp 7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button